Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xâm hại" (1)
xâm hại
Tiếng Anh
Động từassault / violate (sexually)
Cô ấy bị uy hiếp và bị xâm hại trước mặt các con.
She was threatened and sexually assaulted in front of her children.
Từ liên quan "xâm hại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xâm hại" (1)
Cô ấy bị uy hiếp và bị xâm hại trước mặt các con.
She was threatened and sexually assaulted in front of her children.
